Kimuchi Nihongo
N1駆
Số nét
14
Bộ thủ
馬
Lớp
—

Khu

chạy nhanh, phi ngựa, xua đuổi, thúc đẩy

Âm On (音読み)

  • ク

Âm Kun (訓読み)

  • か(ける)
  • か(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/14

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 馬
  • 区

Từ dùng chữ 駆1 từ

Ghi chú từ cộng đồng

    駆 — Khu — chạy nhanh, phi ngựa, xua đuổi, thúc đẩy (N1) · Kimuchi Nihongo