Từ vựng
N1参与
さんよ
tham gia, tham dự
Ví dụ
ぷろじぇくとへのさんよはじゆうです。
プロジェクトへの参与は自由です。
Sự tham gia vào dự án là tùy chọn.
みなのさんよをのぞんでいます。
皆の参与を望んでいます。
Chúng tôi mong muốn sự tham gia của mọi người.
Từ vựng
N1さんよ
tham gia, tham dự
ぷろじぇくとへのさんよはじゆうです。
プロジェクトへの参与は自由です。
Sự tham gia vào dự án là tùy chọn.
みなのさんよをのぞんでいます。
皆の参与を望んでいます。
Chúng tôi mong muốn sự tham gia của mọi người.