Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

内容

ないよう

nội dung

Ví dụ

  • このほんのないようはおもしろいです。

    この本の内容は面白いです。

    Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.

  • ないようをくわしくせつめいしてください。

    内容を詳しく説明してください。

    Vui lòng giải thích nội dung chi tiết.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    内容 — nội dung · Kimuchi Nihongo