Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

お化け

おばけ

ma, quái vật

Ví dụ

  • おばけがこわいです。

    お化けが怖いです。

    Tôi sợ ma.

  • そのおばけやしきにはだれもいきません。

    そのお化け屋敷には誰も行きません。

    Không ai đến ngôi nhà ma ám đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    お化け — ma, quái vật · Kimuchi Nihongo