Từ vựng
N4引っ越す
ひっこす
chuyển nhà
Ví dụ
らいげつあたらしいいえにひっこします。
来月新しい家に引っ越します。
Tôi sẽ chuyển đến một ngôi nhà mới vào tháng tới.
ひっこしをてつだってくれますか?
引っ越しを手伝ってくれますか?
Bạn có thể giúp tôi chuyển nhà không?
Từ vựng
N4ひっこす
chuyển nhà
らいげつあたらしいいえにひっこします。
来月新しい家に引っ越します。
Tôi sẽ chuyển đến một ngôi nhà mới vào tháng tới.
ひっこしをてつだってくれますか?
引っ越しを手伝ってくれますか?
Bạn có thể giúp tôi chuyển nhà không?