Từ vựng
N2付近
ふきん
vùng lân cận
Ví dụ
えきのふきんでいいみせがみつかりました。
駅の付近でいい店が見つかりました。
Tôi tìm thấy một cửa hàng tốt gần nhà ga.
このふきんにこうえんはありますか。
この付近に公園はありますか。
Có công viên nào ở vùng này không?
Từ vựng
N2ふきん
vùng lân cận
えきのふきんでいいみせがみつかりました。
駅の付近でいい店が見つかりました。
Tôi tìm thấy một cửa hàng tốt gần nhà ga.
このふきんにこうえんはありますか。
この付近に公園はありますか。
Có công viên nào ở vùng này không?