Từ vựng
N3人形
にんぎょう
búp bê; con rối
Ví dụ
こどもがにんぎょうであそんでいます。
子供が人形で遊んでいます。
Em bé đang chơi với búp bê.
このにんぎょうはにほんのでんとうてきなものです。
この人形は日本の伝統的なものです。
Bộ tượng này là một vật truyền thống của Nhật Bản.
Từ vựng
N3にんぎょう
búp bê; con rối
こどもがにんぎょうであそんでいます。
子供が人形で遊んでいます。
Em bé đang chơi với búp bê.
このにんぎょうはにほんのでんとうてきなものです。
この人形は日本の伝統的なものです。
Bộ tượng này là một vật truyền thống của Nhật Bản.