Từ vựng
N2形式
けいしき
hình thức; định dạng
Ví dụ
このかいぎはけいしきてきなだけで、じっさいにはなにもきまらない。
この会議は形式的なだけで、実際には何も決まらない。
Cuộc họp này chỉ là hình thức; không có gì thực sự được quyết định.
しんせいしょのけいしきにしたがってください。
申請書の形式に従ってください。
Vui lòng tuân theo định dạng của mẫu đơn.