Từ vựng
N3三角形
さんかくけい
hình tam giác
Ví dụ
さんかくけいは3つのへんをもつずけいです。
三角形は3つの辺を持つ図形です。
Tam giác là một hình có ba cạnh.
このさんかくけいのめんせきをけいさんしてください。
この三角形の面積を計算してください。
Vui lòng tính diện tích của tam giác này.
Từ vựng
N3さんかくけい
hình tam giác
さんかくけいは3つのへんをもつずけいです。
三角形は3つの辺を持つ図形です。
Tam giác là một hình có ba cạnh.
このさんかくけいのめんせきをけいさんしてください。
この三角形の面積を計算してください。
Vui lòng tính diện tích của tam giác này.