Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

戻す

もどす

trả lại; đặt lại

Ví dụ

  • ほんをとしょかんにもどしました。

    本を図書館に戻しました。

    Tôi đã trả sách cho thư viện.

  • ものをもとのばしょにもどしてください。

    物を元の場所に戻してください。

    Vui lòng đặt lại mọi thứ vào chỗ cũ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng