Từ vựng
N4Động từ nhóm 2投げる
なげる
ném; quăng
Ví dụ
ぼーるをなげてください。
ボールを投げてください。
Vui lòng ném quả bóng.
かれはとおくまでぼーるをなげました。
彼は遠くまでボールを投げました。
Anh ấy ném quả bóng rất xa.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 2なげる
ném; quăng
ぼーるをなげてください。
ボールを投げてください。
Vui lòng ném quả bóng.
かれはとおくまでぼーるをなげました。
彼は遠くまでボールを投げました。
Anh ấy ném quả bóng rất xa.