Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 2

投げる

なげる

ném; quăng

Ví dụ

  • ぼーるをなげてください。

    ボールを投げてください。

    Vui lòng ném quả bóng.

  • かれはとおくまでぼーるをなげました。

    彼は遠くまでボールを投げました。

    Anh ấy ném quả bóng rất xa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng