Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

投票

とうひょう

bỏ phiếu

Ví dụ

  • あしたはせんきょのとうひょうです。

    明日は選挙の投票です。

    Ngày mai là ngày bầu cử.

  • とうひょうじょはどこですか。

    投票所はどこですか。

    Địa điểm bầu cử ở đâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng