Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

折る

おる

gấp; bẻ gãy

Ví dụ

  • かみをおってください。

    紙を折ってください。

    Vui lòng gấp giấy.

  • たけをおるとおとがします。

    竹を折ると音がします。

    Nó phát ra tiếng khi bạn gãy tre.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng