Từ vựng
N3折る
おる
gấp; bẻ gãy
Ví dụ
かみをおってください。
紙を折ってください。
Vui lòng gấp giấy.
たけをおるとおとがします。
竹を折ると音がします。
Nó phát ra tiếng khi bạn gãy tre.
Từ vựng
N3おる
gấp; bẻ gãy
かみをおってください。
紙を折ってください。
Vui lòng gấp giấy.
たけをおるとおとがします。
竹を折ると音がします。
Nó phát ra tiếng khi bạn gãy tre.