Từ vựng
N3抜く
ぬく
rút ra; nhổ ra
Ví dụ
はをぬかなければなりません。
歯を抜かなければなりません。
Tôi phải nhổ một cái răng.
せんをぬいてください。
栓を抜いてください。
Vui lòng lấy ra nút chai.
Từ vựng
N3ぬく
rút ra; nhổ ra
はをぬかなければなりません。
歯を抜かなければなりません。
Tôi phải nhổ một cái răng.
せんをぬいてください。
栓を抜いてください。
Vui lòng lấy ra nút chai.