Từ vựng
N3抜ける
ぬける
rụng ra; tuột ra
Ví dụ
けがぬけているようです。
毛が抜けているようです。
Có vẻ như tóc đang rụng.
くつからあしがぬけません。
靴から足が抜けません。
Tôi không thể lấy chân ra khỏi giày.
Từ vựng
N3ぬける
rụng ra; tuột ra
けがぬけているようです。
毛が抜けているようです。
Có vẻ như tóc đang rụng.
くつからあしがぬけません。
靴から足が抜けません。
Tôi không thể lấy chân ra khỏi giày.