Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

選抜

せんばつ

tuyển chọn

Ví dụ

  • せんばつちーむはごがつにしあいします。

    選抜チームは五月に試合します。

    Đội được chọn sẽ thi đấu vào tháng 5.

  • せんばつしけんにごうかくしました。

    選抜試験に合格しました。

    Tôi đã vượt qua bài thi tuyển chọn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng