Từ vựng
N2変更
へんこう
thay đổi; sửa đổi
Ví dụ
よていにへんこうがあります。
予定に変更があります。
Có thay đổi trong lịch trình.
ぱすわーどをへんこうしてください。
パスワードを変更してください。
Vui lòng thay đổi mật khẩu của bạn.
Từ vựng
N2へんこう
thay đổi; sửa đổi
よていにへんこうがあります。
予定に変更があります。
Có thay đổi trong lịch trình.
ぱすわーどをへんこうしてください。
パスワードを変更してください。
Vui lòng thay đổi mật khẩu của bạn.