Từ vựng
N1束ねる
たばねる
bó lại; buộc lại
Ví dụ
でんせんをたばねてください。
電線を束ねてください。
Vui lòng buộc các dây cáp lại.
やさいをたばねてうっています。
野菜を束ねて売っています。
Họ bán rau được buộc lại với nhau.
Từ vựng
N1たばねる
bó lại; buộc lại
でんせんをたばねてください。
電線を束ねてください。
Vui lòng buộc các dây cáp lại.
やさいをたばねてうっています。
野菜を束ねて売っています。
Họ bán rau được buộc lại với nhau.