Từ vựng
N3決定
けってい
quyết định
Ví dụ
これはたいせつなけっていです。
これは大切な決定です。
Đây là một quyết định quan trọng.
けっていをくだしてください。
決定を下してください。
Vui lòng đưa ra quyết định.
Từ vựng
N3けってい
quyết định
これはたいせつなけっていです。
これは大切な決定です。
Đây là một quyết định quan trọng.
けっていをくだしてください。
決定を下してください。
Vui lòng đưa ra quyết định.