Từ vựng
N2状態
じょうたい
trạng thái; tình trạng
Ví dụ
かんじゃのじょうたいはあんていしています。
患者の状態は安定しています。
Tình trạng của bệnh nhân ổn định.
きかいのじょうたいをかくにんしてください。
機械の状態を確認してください。
Vui lòng kiểm tra tình trạng của máy.
Từ vựng
N2じょうたい
trạng thái; tình trạng
かんじゃのじょうたいはあんていしています。
患者の状態は安定しています。
Tình trạng của bệnh nhân ổn định.
きかいのじょうたいをかくにんしてください。
機械の状態を確認してください。
Vui lòng kiểm tra tình trạng của máy.