Từ vựng
N3迎える
むかえる
đón; nghênh đón
Ví dụ
えきでともだちをむかえました。
駅で友達を迎えました。
Tôi đã đón bạn tại nhà ga.
しんねんをむかえるじゅんびをしています。
新年を迎える準備をしています。
Tôi đang chuẩn bị để đón năm mới.
Từ vựng
N3むかえる
đón; nghênh đón
えきでともだちをむかえました。
駅で友達を迎えました。
Tôi đã đón bạn tại nhà ga.
しんねんをむかえるじゅんびをしています。
新年を迎える準備をしています。
Tôi đang chuẩn bị để đón năm mới.