Từ vựng
N2提供
ていきょう
cung cấp; tài trợ
Ví dụ
このさーびすはむりょうでていきょうしています。
このサービスは無料で提供しています。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ này miễn phí.
すぽんさーがしきんをていきょうしました。
スポンサーが資金を提供しました。
Nhà tài trợ cung cấp tài chính.
Từ vựng
N2ていきょう
cung cấp; tài trợ
このさーびすはむりょうでていきょうしています。
このサービスは無料で提供しています。
Chúng tôi cung cấp dịch vụ này miễn phí.
すぽんさーがしきんをていきょうしました。
スポンサーが資金を提供しました。
Nhà tài trợ cung cấp tài chính.