Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

具体的

ぐたいてき

cụ thể

Ví dụ

  • もっとぐたいてきにせつめいしてください。

    もっと具体的に説明してください。

    Vui lòng giải thích cụ thể hơn.

  • ぐたいてきなれいをあげることがじゅうようです。

    具体的な例を挙げることが重要です。

    Điều quan trọng là đưa ra các ví dụ cụ thể.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    具体的 — cụ thể · Kimuchi Nihongo