Từ vựng
N2具体的
ぐたいてき
cụ thể
Ví dụ
もっとぐたいてきにせつめいしてください。
もっと具体的に説明してください。
Vui lòng giải thích cụ thể hơn.
ぐたいてきなれいをあげることがじゅうようです。
具体的な例を挙げることが重要です。
Điều quan trọng là đưa ra các ví dụ cụ thể.
Từ vựng
N2ぐたいてき
cụ thể
もっとぐたいてきにせつめいしてください。
もっと具体的に説明してください。
Vui lòng giải thích cụ thể hơn.
ぐたいてきなれいをあげることがじゅうようです。
具体的な例を挙げることが重要です。
Điều quan trọng là đưa ra các ví dụ cụ thể.