Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

到達

とうたつ

đạt tới; đến được

Ví dụ

  • れっしゃはよていどおりえきにとうたつしました。

    列車は予定通り駅に到達しました。

    Tàu đã tới nhà ga đúng giờ.

  • さんちょうへのとうたつまであと2じかんです。

    山頂への到達まであと2時間です。

    Cần thêm 2 giờ nữa để đến được đỉnh núi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng