Từ vựng
N2制限
せいげん
hạn chế; giới hạn
Ví dụ
にゅうじょうしゃすうにせいげんがあります。
入場者数に制限があります。
Có giới hạn số lượng người nhập cảnh.
このかーどのしようがくにせいげんがあります。
このカードの使用額に制限があります。
Thẻ này có giới hạn chi tiêu.
Từ vựng
N2せいげん
hạn chế; giới hạn
にゅうじょうしゃすうにせいげんがあります。
入場者数に制限があります。
Có giới hạn số lượng người nhập cảnh.
このかーどのしようがくにせいげんがあります。
このカードの使用額に制限があります。
Thẻ này có giới hạn chi tiêu.