Từ vựng
N2刻む
きざむ
khắc; băm nhỏ
Ví dụ
やさいをこまかくきざみます。
野菜をこまかく刻みます。
Tôi cắt rau thành những miếng nhỏ.
このできごとはこころにきざまれました。
この出来事は心に刻まれました。
Sự kiện này đã khắc sâu vào lòng tôi.
Từ vựng
N2きざむ
khắc; băm nhỏ
やさいをこまかくきざみます。
野菜をこまかく刻みます。
Tôi cắt rau thành những miếng nhỏ.
このできごとはこころにきざまれました。
この出来事は心に刻まれました。
Sự kiện này đã khắc sâu vào lòng tôi.