Từ vựng
N1取材
しゅざい
lấy tin; phỏng vấn
Ví dụ
きしゃがしゅざいにきました。
記者が取材に来ました。
Một phóng viên đến để phỏng vấn.
てれびきょくがしゅざいしています。
テレビ局が取材しています。
Đài truyền hình đang thu thập tin tức.
Từ vựng
N1しゅざい
lấy tin; phỏng vấn
きしゃがしゅざいにきました。
記者が取材に来ました。
Một phóng viên đến để phỏng vấn.
てれびきょくがしゅざいしています。
テレビ局が取材しています。
Đài truyền hình đang thu thập tin tức.