Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

取材

しゅざい

lấy tin; phỏng vấn

Ví dụ

  • きしゃがしゅざいにきました。

    記者が取材に来ました。

    Một phóng viên đến để phỏng vấn.

  • てれびきょくがしゅざいしています。

    テレビ局が取材しています。

    Đài truyền hình đang thu thập tin tức.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    取材 — lấy tin; phỏng vấn · Kimuchi Nihongo