Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

呼ぶ

よぶ

gọi; mời

Ví dụ

  • なまえをよびました。

    名前を呼びました。

    Tôi gọi tên.

  • ともだちをよびますか。

    友達を呼びますか。

    Bạn sẽ mời bạn bè không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng