Từ vựng
N2生命
せいめい
sinh mệnh; sự sống
Ví dụ
せいめいはたいせつです。
生命は大切です。
Sự sống là quý giá.
せいめいほけんにはいりました。
生命保険に入りました。
Tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ.
Từ vựng
N2せいめい
sinh mệnh; sự sống
せいめいはたいせつです。
生命は大切です。
Sự sống là quý giá.
せいめいほけんにはいりました。
生命保険に入りました。
Tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ.