Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

生命

せいめい

sinh mệnh; sự sống

Ví dụ

  • せいめいはたいせつです。

    生命は大切です。

    Sự sống là quý giá.

  • せいめいほけんにはいりました。

    生命保険に入りました。

    Tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    生命 — sinh mệnh; sự sống · Kimuchi Nihongo