Từ vựng
N2夫妻
ふさい
vợ chồng; ông bà
Ví dụ
たなかふさいがかいぎにさんかしました。
田中夫妻が会議に参加しました。
Ông bà Tanaka đã tham dự cuộc họp.
このふさいは30ねんいっしょにいます。
この夫妻は30年一緒にいます。
Cặp vợ chồng này đã sống cùng nhau 30 năm.
Từ vựng
N2ふさい
vợ chồng; ông bà
たなかふさいがかいぎにさんかしました。
田中夫妻が会議に参加しました。
Ông bà Tanaka đã tham dự cuộc họp.
このふさいは30ねんいっしょにいます。
この夫妻は30年一緒にいます。
Cặp vợ chồng này đã sống cùng nhau 30 năm.