Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

人妻

ひとづま

phụ nữ đã có chồng

Ví dụ

  • ひとづまのあのじょせいはしごとがとくいです。

    人妻のあの女性は仕事が得意です。

    Người phụ nữ đã lập gia đình kia giỏi công việc.

  • ひとづまだから、かぞくをだいじにします。

    人妻だから、家族を大事にします。

    Vì cô ấy là một người phụ nữ đã lập gia đình, nên cô ấy quý trọng gia đình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    人妻 — phụ nữ đã có chồng · Kimuchi Nihongo