Từ vựng
N1人妻
ひとづま
phụ nữ đã có chồng
Ví dụ
ひとづまのあのじょせいはしごとがとくいです。
人妻のあの女性は仕事が得意です。
Người phụ nữ đã lập gia đình kia giỏi công việc.
ひとづまだから、かぞくをだいじにします。
人妻だから、家族を大事にします。
Vì cô ấy là một người phụ nữ đã lập gia đình, nên cô ấy quý trọng gia đình.
Từ vựng
N1ひとづま
phụ nữ đã có chồng
ひとづまのあのじょせいはしごとがとくいです。
人妻のあの女性は仕事が得意です。
Người phụ nữ đã lập gia đình kia giỏi công việc.
ひとづまだから、かぞくをだいじにします。
人妻だから、家族を大事にします。
Vì cô ấy là một người phụ nữ đã lập gia đình, nên cô ấy quý trọng gia đình.