Từ vựng
N1官庁
かんちょう
cơ quan chính phủ
Ví dụ
かんちょうでしょるいをていしゅつしました。
官庁で書類を提出しました。
Tôi đã nộp tài liệu tại cơ quan chính phủ.
このかんちょうはあさはちじからはたらきます。
この官庁は朝8時から働きます。
Cơ quan chính phủ này làm việc từ 8 giờ sáng.
Từ vựng
N1かんちょう
cơ quan chính phủ
かんちょうでしょるいをていしゅつしました。
官庁で書類を提出しました。
Tôi đã nộp tài liệu tại cơ quan chính phủ.
このかんちょうはあさはちじからはたらきます。
この官庁は朝8時から働きます。
Cơ quan chính phủ này làm việc từ 8 giờ sáng.