Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5

お客さん

おきゃくさん

khách

Ví dụ

  • おきゃくさんがきました。

    お客さんが来ました。

    Khách hàng đã đến.

  • おきゃくさんをもてなします。

    お客さんをもてなします。

    Tôi sẽ款待khách.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    お客さん — khách · Kimuchi Nihongo