Từ vựng
N2客室
きゃくしつ
phòng khách; khoang hành khách
Ví dụ
きゃくしつのそうじをします。
客室の掃除をします。
Tôi sẽ dọn phòng khách.
このきゃくしつはとてもひろいです。
この客室はとても広いです。
Phòng khách này rất rộng rãi.
Từ vựng
N2きゃくしつ
phòng khách; khoang hành khách
きゃくしつのそうじをします。
客室の掃除をします。
Tôi sẽ dọn phòng khách.
このきゃくしつはとてもひろいです。
この客室はとても広いです。
Phòng khách này rất rộng rãi.