Từ vựng
N3昨年
さくねん
năm ngoái
Ví dụ
さくねんは、えいぎょうせいせきがよく、りえきがふえた。
昨年は、営業成績が良く、利益が増えた。
Năm ngoái, hiệu suất bán hàng tốt và lợi nhuận tăng.
さくねんのいまごろは、まだゆきがのこっていました。
昨年の今頃は、まだ雪が残っていました。
Quanh thời gian này năm ngoái, còn có tuyết.
Từ vựng
N3さくねん
năm ngoái
さくねんは、えいぎょうせいせきがよく、りえきがふえた。
昨年は、営業成績が良く、利益が増えた。
Năm ngoái, hiệu suất bán hàng tốt và lợi nhuận tăng.
さくねんのいまごろは、まだゆきがのこっていました。
昨年の今頃は、まだ雪が残っていました。
Quanh thời gian này năm ngoái, còn có tuyết.