Từ vựng
N3普段
ふだん
thường ngày
Ví dụ
ふだんは、ところてんをたべません。
普段は、ところてんを食べません。
Tôi thường không ăn tokoro-ten.
ふだんより、きょうはいそがしいです。
普段より、今日は忙しいです。
Hôm nay bận hơn bình thường.
Từ vựng
N3ふだん
thường ngày
ふだんは、ところてんをたべません。
普段は、ところてんを食べません。
Tôi thường không ăn tokoro-ten.
ふだんより、きょうはいそがしいです。
普段より、今日は忙しいです。
Hôm nay bận hơn bình thường.