Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

皆様

みなさま

quý vị

Ví dụ

  • みなさまのごしえんをありがとうございます。

    皆様のご支援をありがとうございます。

    Cảm ơn rất nhiều vì sự hỗ trợ của mọi người.

  • ほんじつはみなさまのごらいてんをおまちもうしあげます。

    本日は皆様のご来店をお待ち申し上げます。

    Chúng tôi mong chờ sự ghé thăm của bạn hôm nay.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    皆様 — quý vị · Kimuchi Nihongo