Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

背景

はいけい

bối cảnh; nền

Ví dụ

  • しゃしんのはいけいに、うつくしいやまがみえます。

    写真の背景に、美しい山が見えます。

    Trên nền của bức ảnh, có thể thấy một ngọn núi đẹp.

  • このものがたりのはいけいは、100ねんまえのにほんです。

    この物語の背景は、100年前の日本です。

    Bối cảnh của câu chuyện này là Nhật Bản cách đây 100 năm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    背景 — bối cảnh; nền · Kimuchi Nihongo