Từ vựng
N3逃げる
にげる
chạy trốn
Ví dụ
どろぼうはけいさつからにげました。
泥棒は警察から逃げました。
Tên trộm đã bỏ chạy khỏi cảnh sát.
いぬがにわからにげないようにきをつけてください。
犬が庭から逃げないように気をつけてください。
Vui lòng cẩn thận để con chó không chạy trốn khỏi sân.
Từ vựng
N3にげる
chạy trốn
どろぼうはけいさつからにげました。
泥棒は警察から逃げました。
Tên trộm đã bỏ chạy khỏi cảnh sát.
いぬがにわからにげないようにきをつけてください。
犬が庭から逃げないように気をつけてください。
Vui lòng cẩn thận để con chó không chạy trốn khỏi sân.