Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

逃げる

にげる

chạy trốn

Ví dụ

  • どろぼうはけいさつからにげました。

    泥棒は警察から逃げました。

    Tên trộm đã bỏ chạy khỏi cảnh sát.

  • いぬがにわからにげないようにきをつけてください。

    犬が庭から逃げないように気をつけてください。

    Vui lòng cẩn thận để con chó không chạy trốn khỏi sân.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    逃げる — chạy trốn · Kimuchi Nihongo