Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

飛び出す

とびだす

lao ra; nhảy ra

Ví dụ

  • こどもがきゅうにみちにとびだしました。

    子どもが急に道に飛び出しました。

    Đứa trẻ đột nhiên chạy ra đường.

  • じゅぎょうちゅうにがくせいがきょうしつからとびだしました。

    授業中に学生が教室から飛び出しました。

    Học sinh đã chạy ra khỏi lớp học trong giờ học.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng