Từ vựng
N3自宅
じたく
nhà riêng, nhà mình
Ví dụ
じたくでしごとをしています。
自宅で仕事をしています。
Tôi làm việc từ nhà.
じたくにともだちがきました。
自宅に友達が来ました。
Bạn của tôi đã đến nhà tôi.
Từ vựng
N3じたく
nhà riêng, nhà mình
じたくでしごとをしています。
自宅で仕事をしています。
Tôi làm việc từ nhà.
じたくにともだちがきました。
自宅に友達が来ました。
Bạn của tôi đã đến nhà tôi.