Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

お宅

おたく

nhà anh/chị; ông/bà (lịch sự)

Ví dụ

  • おたくはどこにありますか。

    お宅はどこにありますか?

    Nhà của bạn ở đâu?

  • おたくのおこさんはがっこうにいきますか。

    お宅のお子さんは学校に行きますか?

    Con của bạn có đi học không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng