Từ vựng
N3お宅
おたく
nhà anh/chị; ông/bà (lịch sự)
Ví dụ
おたくはどこにありますか。
お宅はどこにありますか?
Nhà của bạn ở đâu?
おたくのおこさんはがっこうにいきますか。
お宅のお子さんは学校に行きますか?
Con của bạn có đi học không?
Từ vựng
N3おたく
nhà anh/chị; ông/bà (lịch sự)
おたくはどこにありますか。
お宅はどこにありますか?
Nhà của bạn ở đâu?
おたくのおこさんはがっこうにいきますか。
お宅のお子さんは学校に行きますか?
Con của bạn có đi học không?