Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

守る

まもる

bảo vệ; giữ (lời hứa)

Ví dụ

  • るーるをまもることがたいせつです。

    ルールを守ることが大切です。

    Tuân theo các quy tắc là điều quan trọng.

  • やくそくをまもってください。

    約束を守ってください。

    Vui lòng giữ lời hứa của bạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng