Từ vựng
N3守る
まもる
bảo vệ; giữ (lời hứa)
Ví dụ
るーるをまもることがたいせつです。
ルールを守ることが大切です。
Tuân theo các quy tắc là điều quan trọng.
やくそくをまもってください。
約束を守ってください。
Vui lòng giữ lời hứa của bạn.
Từ vựng
N3まもる
bảo vệ; giữ (lời hứa)
るーるをまもることがたいせつです。
ルールを守ることが大切です。
Tuân theo các quy tắc là điều quan trọng.
やくそくをまもってください。
約束を守ってください。
Vui lòng giữ lời hứa của bạn.