Từ vựng
N3完成
かんせい
hoàn thành
Ví dụ
あたらしいはしがこんげつかんせいします。
新しい橋が今月完成します。
Cây cầu mới sẽ hoàn thành vào tháng này.
ぷろじぇくとのかんせいはらいしゅうです。
プロジェクトの完成は来週です。
Dự án sẽ hoàn thành vào tuần tới.
Từ vựng
N3かんせい
hoàn thành
あたらしいはしがこんげつかんせいします。
新しい橋が今月完成します。
Cây cầu mới sẽ hoàn thành vào tháng này.
ぷろじぇくとのかんせいはらいしゅうです。
プロジェクトの完成は来週です。
Dự án sẽ hoàn thành vào tuần tới.