Từ vựng
N2Danh từ作曲
さっきょく
sáng tác nhạc
Ví dụ
かれはこのえいがのおんがくをさっきょくしました。
彼はこの映画の音楽を作曲しました。
Anh ấy sáng tác nhạc cho bộ phim này.
さっきょくのじゅぎょうはまいしゅうかようびです。
作曲の授業は毎週火曜日です。
Lớp sáng tác diễn ra vào mỗi thứ ba.
Từ vựng
N2Danh từさっきょく
sáng tác nhạc
かれはこのえいがのおんがくをさっきょくしました。
彼はこの映画の音楽を作曲しました。
Anh ấy sáng tác nhạc cho bộ phim này.
さっきょくのじゅぎょうはまいしゅうかようびです。
作曲の授業は毎週火曜日です。
Lớp sáng tác diễn ra vào mỗi thứ ba.