Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

米国

べいこく

nước Mỹ

Ví dụ

  • かれはべいこくにすんでいます。

    彼は米国に住んでいます。

    Anh ấy sống ở Hoa Kỳ.

  • べいこくのだいとうりょうがらいしゅうきます。

    米国の大統領が来週来ます。

    Tổng thống Mỹ sẽ đến tuần tới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng