Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

類似

るいじ

tương tự, giống nhau

Ví dụ

  • この ふたつの しょうひんは るいじしており、えらぶのが むずかしいです。

    この二つの商品は類似しており、選ぶのが難しいです。

    Hai sản phẩm này giống nhau, nên khó lựa chọn.

  • かれの いけんは わたしの ものと るいじしている。

    彼の意見は私のものと類似している。

    Ý kiến của anh ấy giống với ý kiến của tôi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    類似 — tương tự, giống nhau · Kimuchi Nihongo