Từ vựng
N3一位
いちい
hạng nhất
Ví dụ
かれは その きょうぎで いちいに なりました。
彼はその競技で一位になりました。
Anh ấy đạt vị trí thứ nhất trong cuộc thi đó.
にほんの うりあげ らんきんぐで いちいを とった。
日本の売上ランキングで一位を取った。
Chúng tôi đạt vị trí đầu tiên trong bảng xếp hạng doanh số Nhật Bản.
Từ vựng
N3いちい
hạng nhất
かれは その きょうぎで いちいに なりました。
彼はその競技で一位になりました。
Anh ấy đạt vị trí thứ nhất trong cuộc thi đó.
にほんの うりあげ らんきんぐで いちいを とった。
日本の売上ランキングで一位を取った。
Chúng tôi đạt vị trí đầu tiên trong bảng xếp hạng doanh số Nhật Bản.