Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

助ける

たすける

giúp đỡ, cứu

Ví dụ

  • ともだちがこまっているのでたすけました。

    友達が困っているので助けました。

    Bạn tôi gặp khó khăn nên tôi đã giúp.

  • だれかわたしをたすけてください。

    誰か私を助けてください。

    Ai đó vui lòng giúp tôi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng