Từ vựng
N4Động từ nhóm 1吹く
ふく
thổi (gió); thổi (kèn)
Ví dụ
ふゆのかぜがつよくふいています。
冬の風が強く吹いています。
Gió mùa đông thổi mạnh.
フルートをふくのがとくいです。
フルートを吹くのが得意です。
Tôi giỏi chơi sáo.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1ふく
thổi (gió); thổi (kèn)
ふゆのかぜがつよくふいています。
冬の風が強く吹いています。
Gió mùa đông thổi mạnh.
フルートをふくのがとくいです。
フルートを吹くのが得意です。
Tôi giỏi chơi sáo.